dissident irish republican army

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper Noun - Tên riêng):
    • Lực lượng Quân đội Cộng hòa Ireland đích thực: Một nhóm trang ly khai cực đoanBắc Ireland, tách ra từ Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời (Provisional IRA) vào năm 1997 để phản đối tiến trình hòa bình thỏa thuận ngừng bắn. Nhóm này tiếp tục các hoạt động được coi khủng bố nhằm chống lại bất kỳ thỏa thuận hòa bình nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Dissident Irish Republican Army has been accused of several attacks. (Lực lượng Quân đội Cộng hòa Ireland đích thực bị cáo buộc thực hiện một số vụ tấn công.)
    • Security forces remain vigilant against threats from the Dissident Irish Republican Army. (Lực lượng an ninh vẫn cảnh giác trước các mối đe dọa từ Lực lượng Quân đội Cộng hòa Ireland đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dissident republican groups": Các nhóm cộng hòa ly khai.
    • This includes factions like the Dissident Irish Republican Army. (Điều này bao gồm các phe phái như Lực lượng Quân đội Cộng hòa Ireland đích thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Real IRA (RIRA): Tên gọi khác thường được sử dụng để chỉ cùng một tổ chức này.
  • Dissident republicans: Những người theo chủ nghĩa cộng hòa ly khai (chỉ chung các cá nhân hoặc nhóm nhỏ phản đối tiến trình hòa bình).
  • Continuity IRA: Một nhóm trang ly khai cộng hòa khác, cũng được hình thành do phản đối tiến trình hòa bình.
Từ đồng nghĩa
  • Real IRA (RIRA): Quân đội Cộng hòa Ireland thực thụ.
  • Óglaigh na hÉireann (tên tự gọi bằng tiếng Ireland): Nghĩa đen "Tình nguyện quân Ireland".
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Cụm từ "Dissident Irish Republican Army" luôn được viết hoa tên riêng của một tổ chức cụ thể.
  • Thuật ngữ này mang tính chất chính trị-xã hội nhạy cảm, liên quan đến xung đột tại Bắc Ireland. Việc sử dụng cần chính xác phù hợp với ngữ cảnh báo chí, học thuật hoặc an ninh.
Noun
  1. Lực lượng Quân đội Cộng hòa Ailen đích thực